Thiên binh vạn mã

Direct English translation

Heavenly soldiers, ten thousand horses.

Equivalent English version

A mighty host

Giải thích tiếng Việt
Chỉ lực lượng rất đông đảo, hùng hậu mạnh mẽ, thường dùng để nói về quân đội hoặc thế lực lớn. Cũng được dùng rộng hơn để nhấn mạnh quy mô áp đảo của người hoặc phương tiện.
English explanation
Refers to a vast, powerful force, especially a large and formidable army. It is also used more broadly to emphasize overwhelming numbers or strength.